tournament trong Tiếng Việt, dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt | Glosbe
"tournament" như thế nào trong Tiếng Việt? Kiểm tra bản dịch của "tournament" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt Glosbe: cuộc đấu, cuộc đấu thương trên ngựa, giải đấu. Câu ví dụ: The tournament tab is up, too. ↔ Phần các cuộc đấu cũng đã sẵn sàng rồi.
Đánh giá các lá bài Rare trong Hearthstone: The Grand Tournament - Kỳ 1
Loạt bài đánh giá các lá bài Rare trong bản cập nhật The Grand Tournament vừa ra mắt
Trang chủ
... tourney. Đồng nghĩa - Phản nghĩa. tournament. |. tournament, (n). contest, competition, event, game, playoffs, match, tourney.
